DIỄN ĐÀN TENNIS INFINITY
| STT | Họ và tên | Giới tính | Điểm cao nhất | Điểm thấp nhất | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|
| 2321 | hữu thành | Nam | 610 | 590 | |
| 2322 | trúc phương | Nam | 610 | 590 | |
| 2323 | thái thành ( a tuyến môi trường ) | Nam | 620 | 590 | |
| 2324 | trung kiên | Nam | 615 | 590 | |
| 2325 | nhật tuấn | Nam | 630 | 600 | |
| 2326 | đức thư | Nam | 610 | 590 | |
| 2327 | xuân vĩnh | Nam | 615 | 590 | |
| 2328 | tuấn thép | Nam | 615 | 590 | |
| 2329 | trung đức | Nam | 630 | 600 | |
| 2330 | bình biển | Nam | 605 | 590 | |
| 2331 | năm huy | Nam | 620 | 600 | |
| 2332 | khánh tiên | Nam | 600 | 590 | |
| 2333 | quang hưng | Nam | 610 | 590 | |
| 2334 | trần văn hiếu | Nam | 600 | 590 | 0948966247 |
| 2335 | nguyễn xuân trường | Nam | 600 | 590 | 0777081239 |
| 2336 | nguyễn phi vũ | Nam | 600 | 590 | 0857123423 |
| 2337 | phạm lãm droppii | Nam | 600 | 590 | 0933254569 |
| 2338 | minh nhân tennis pro | Nam | 605 | 590 | 0909568437 |
| 2339 | bé nhi tennis pro | Nữ | 550 | 500 | |
| 2340 | vũ đức tennis pro | Nam | 605 | 590 |