DIỄN ĐÀN TENNIS INFINITY
| STT | Họ và tên | Giới tính | Điểm cao nhất | Điểm thấp nhất | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|
| 2421 | hồng vin | Nam | 615 | 590 | |
| 2422 | hoan xd | Nam | 615 | 600 | |
| 2423 | hiếu dĩ an | Nam | 615 | 590 | |
| 2424 | minh anh | Nam | 605 | 590 | |
| 2425 | minh trí | Nam | 605 | 590 | |
| 2426 | hữu thành | Nam | 610 | 590 | |
| 2427 | trúc phương | Nam | 610 | 590 | |
| 2428 | thái thành ( a tuyến môi trường ) | Nam | 620 | 590 | |
| 2429 | trung kiên | Nam | 615 | 590 | |
| 2430 | nhật tuấn | Nam | 630 | 600 | |
| 2431 | đức thư | Nam | 610 | 590 | |
| 2432 | xuân vĩnh | Nam | 615 | 590 | |
| 2433 | tuấn thép | Nam | 615 | 590 | |
| 2434 | trung đức | Nam | 630 | 600 | |
| 2435 | bình biển | Nam | 605 | 590 | |
| 2436 | năm huy | Nam | 620 | 600 | |
| 2437 | khánh tiên | Nam | 600 | 590 | |
| 2438 | quang hưng | Nam | 610 | 590 |