| STT |
Họ và tên |
Giới tính |
Điểm cao nhất |
Điểm thấp nhất |
Số điện thoại |
| 2141 |
Lộc tấn trường |
Nam |
760 |
700 |
|
| 2142 |
Kiệt quận 7 |
Nam |
795 |
700 |
|
| 2143 |
Trị nha sĩ |
Nam |
715 |
600 |
|
| 2144 |
Thành tay trái nha trang |
Nam |
825 |
700 |
|
| 2145 |
trường nhỏ |
Nam |
715 |
600 |
|
| 2146 |
Kha kế toán |
Nam |
615 |
590 |
|
| 2147 |
Út kỳ hoà |
Nam |
815 |
700 |
|
| 2148 |
Bảo china |
Nam |
615 |
600 |
|
| 2149 |
Huyền hoàng long |
Nam |
635 |
600 |
|
| 2150 |
Hậu nha khoa |
Nam |
600 |
500 |
|
| 2151 |
Tiến nha khoa |
Nam |
620 |
600 |
|
| 2152 |
Mùi nha khoa |
Nam |
625 |
590 |
|
| 2153 |
Thành nha khoa sg |
Nam |
620 |
600 |
|
| 2154 |
Thập chí khang |
Nam |
720 |
700 |
|
| 2155 |
Tuấn giao thông |
Nam |
665 |
600 |
|
| 2156 |
Thế anh bình phước |
Nam |
675 |
60 |
|
| 2157 |
Đức ngân hàng |
Nam |
655 |
600 |
|
| 2158 |
Nghêu duy |
Nam |
685 |
600 |
|
| 2159 |
Dinh bình phước |
Nam |
645 |
600 |
|
| 2160 |
Quý bột |
Nam |
630 |
600 |
|