| STT |
Họ và tên |
Giới tính |
Điểm cao nhất |
Điểm thấp nhất |
Số điện thoại |
| 2101 |
Bác sĩ quang phương buôn mê thuột |
Nam |
690 |
600 |
|
| 2102 |
Trường tré |
Nam |
635 |
600 |
|
| 2103 |
Tí ybi daklak |
Nam |
710 |
600 |
|
| 2104 |
Thạch nha khoa |
Nam |
645 |
500 |
|
| 2105 |
Tuấn phú mỹ |
Nam |
670 |
600 |
|
| 2106 |
Định xuân lộc |
Nam |
710 |
600 |
|
| 2107 |
Tài baby |
Nam |
600 |
590 |
|
| 2108 |
henry nguyễn |
Nam |
605 |
500 |
|
| 2109 |
mạnh tùng huế |
Nam |
650 |
600 |
|
| 2110 |
khoa hd bank |
Nam |
600 |
500 |
|
| 2111 |
minh cá lóc nha trang |
Nam |
690 |
600 |
|
| 2112 |
việt tuấn loan phan thiết |
Nam |
645 |
600 |
|
| 2113 |
ngữ phan thiết |
Nam |
635 |
600 |
|
| 2114 |
tín phan thiết |
Nam |
740 |
600 |
|
| 2115 |
thiên phan thiết |
Nam |
735 |
700 |
|
| 2116 |
su nha trang |
Nam |
650 |
600 |
|
| 2117 |
khoa tuấn loan phan thiết |
Nam |
710 |
600 |
|
| 2118 |
Bi gia lai |
Nam |
730 |
700 |
|
| 2119 |
Hải đô |
Nam |
610 |
600 |
|
| 2120 |
Tuấn sang |
Nam |
740 |
700 |
|