DIỄN ĐÀN TENNIS INFINITY
| STT | Họ và tên | Giới tính | Điểm cao nhất | Điểm thấp nhất | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|
| 2101 | Danh vietland | Nam | 625 | 600 | |
| 2102 | Danh lộc vừng | Nam | 720 | 600 | |
| 2103 | Tân cbbank | Nam | 645 | 600 | |
| 2104 | Nguyên vũ | Nam | 760 | 600 | |
| 2105 | Tuấn cam lâm | Nam | 650 | 600 | |
| 2106 | Hiển oto vĩnh long | Nam | 670 | 600 | |
| 2107 | Minh nhỏ vĩnh long | Nam | 725 | 600 | |
| 2108 | Thắng cơ khí | Nam | 615 | 600 | |
| 2109 | Tuấn hồng hà | Nam | 635 | 600 | |
| 2110 | Tân carina | Nam | 630 | 600 | |
| 2111 | Hùng carina | Nam | 630 | 600 | |
| 2112 | Tùng trần | Nam | 605 | 600 | |
| 2113 | Thái long an | Nam | 630 | 600 | |
| 2114 | Lê phú gia | Nam | 940 | 600 | |
| 2115 | Triết phạm | Nam | 680 | 600 | |
| 2116 | Thanh spc | Nam | 625 | 600 | |
| 2117 | lê quang phi | Nam | 645 | 600 | |
| 2118 | Vui nha trang | Nam | 710 | 600 | |
| 2119 | Bác sĩ quang phương buôn mê thuột | Nam | 690 | 600 | |
| 2120 | Trường tré | Nam | 635 | 600 |