| STT |
Họ và tên |
Giới tính |
Điểm cao nhất |
Điểm thấp nhất |
Số điện thoại |
| 2121 |
Linh nhà bè |
Nam |
650 |
600 |
|
| 2122 |
Ba trà cú |
Nam |
725 |
700 |
|
| 2123 |
Lộc tấn trường |
Nam |
760 |
700 |
|
| 2124 |
Kiệt quận 7 |
Nam |
795 |
700 |
|
| 2125 |
Trị nha sĩ |
Nam |
715 |
600 |
|
| 2126 |
Thành tay trái nha trang |
Nam |
825 |
700 |
|
| 2127 |
trường nhỏ |
Nam |
715 |
600 |
|
| 2128 |
Kha kế toán |
Nam |
615 |
590 |
|
| 2129 |
Út kỳ hoà |
Nam |
815 |
700 |
|
| 2130 |
Huyền hoàng long |
Nam |
635 |
600 |
|
| 2131 |
Hậu nha khoa |
Nam |
600 |
500 |
|
| 2132 |
Tiến nha khoa |
Nam |
620 |
600 |
|
| 2133 |
Mùi nha khoa |
Nam |
625 |
590 |
|
| 2134 |
Thành nha khoa sg |
Nam |
620 |
600 |
|
| 2135 |
Thập chí khang |
Nam |
720 |
700 |
|
| 2136 |
Tuấn giao thông |
Nam |
665 |
600 |
|
| 2137 |
Thế anh bình phước |
Nam |
675 |
60 |
|
| 2138 |
Đức ngân hàng |
Nam |
655 |
600 |
|
| 2139 |
Nghêu duy |
Nam |
685 |
600 |
|
| 2140 |
Dinh bình phước |
Nam |
645 |
600 |
|