DIỄN ĐÀN TENNIS INFINITY
| STT | Họ và tên | Giới tính | Điểm cao nhất | Điểm thấp nhất | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|
| 2121 | Tí ybi daklak | Nam | 710 | 600 | |
| 2122 | Thạch nha khoa | Nam | 645 | 500 | |
| 2123 | Tuấn phú mỹ | Nam | 670 | 600 | |
| 2124 | Định xuân lộc | Nam | 710 | 600 | |
| 2125 | Tài baby | Nam | 600 | 590 | |
| 2126 | henry nguyễn | Nam | 605 | 500 | |
| 2127 | mạnh tùng huế | Nam | 650 | 600 | |
| 2128 | khoa hd bank | Nam | 600 | 500 | |
| 2129 | minh cá lóc nha trang | Nam | 690 | 600 | |
| 2130 | việt tuấn loan phan thiết | Nam | 645 | 600 | |
| 2131 | ngữ phan thiết | Nam | 635 | 600 | |
| 2132 | tín phan thiết | Nam | 740 | 600 | |
| 2133 | thiên phan thiết | Nam | 735 | 700 | |
| 2134 | su nha trang | Nam | 650 | 600 | |
| 2135 | khoa tuấn loan phan thiết | Nam | 710 | 600 | |
| 2136 | Bi gia lai | Nam | 730 | 700 | |
| 2137 | Hải đô | Nam | 610 | 600 | |
| 2138 | Tuấn sang | Nam | 740 | 700 | |
| 2139 | Linh nhà bè | Nam | 650 | 600 | |
| 2140 | Ba trà cú | Nam | 725 | 700 |