DIỄN ĐÀN TENNIS INFINITY
| STT | Họ và tên | Giới tính | Điểm cao nhất | Điểm thấp nhất | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|
| 2001 | vin quảng ngãi | Nam | 725 | 700 | |
| 2002 | tú quảng ngãi | Nam | 825 | 800 | |
| 2003 | hải nhỏ quảng ngãi | Nam | 780 | 700 | |
| 2004 | pond quảng ngãi | Nam | 685 | 600 | |
| 2005 | phương móng cái | Nam | 830 | 700 | |
| 2006 | kim nam | Nam | 635 | 600 | |
| 2007 | thái lớn nha khoa | Nam | 670 | 600 | |
| 2008 | hải hà nội | Nam | 700 | 600 | |
| 2009 | thành đen ban mê | Nam | 690 | 600 | |
| 2010 | bảy quảng ngãi | Nam | 635 | 600 | |
| 2011 | bình quảng ngãi | Nam | 630 | 600 | |
| 2012 | vương hoài nhơn | Nam | 710 | 600 | |
| 2013 | định hoài nhơn | Nam | 600 | 500 | |
| 2014 | toàn hoài nhơn | Nam | 700 | 600 | |
| 2015 | lâm hoài nhơn | Nam | 675 | 600 | |
| 2016 | mai thái sơn | Nam | 745 | 600 | |
| 2017 | quyền agribank quảng ngãi | Nam | 665 | 600 | |
| 2018 | tuấn anh quảg ngãi | Nam | 635 | 600 | |
| 2019 | lưu minh khang | Nam | 875 | 600 | |
| 2020 | khoa yacht | Nam | 635 | 600 |