| STT |
Họ và tên |
Giới tính |
Điểm cao nhất |
Điểm thấp nhất |
Số điện thoại |
| 1981 |
bằng bình triệu |
Nam |
615 |
590 |
|
| 1982 |
vinh bắc bình |
Nam |
625 |
600 |
|
| 1983 |
di koi |
Nam |
660 |
600 |
|
| 1984 |
nam eahleo |
Nam |
720 |
600 |
|
| 1985 |
thiện inovance |
Nam |
610 |
600 |
|
| 1986 |
hữu vũ |
Nam |
690 |
600 |
|
| 1987 |
dũng cam lâm |
Nam |
615 |
600 |
|
| 1988 |
khương nha trang |
Nam |
740 |
600 |
|
| 1989 |
đôn gt |
Nam |
600 |
590 |
|
| 1990 |
tâm dương |
Nam |
615 |
600 |
|
| 1991 |
tuấn huế |
Nam |
625 |
600 |
|
| 1992 |
bách thép vũng tàu |
Nam |
605 |
590 |
|
| 1993 |
lực ninh hiệp |
Nam |
645 |
600 |
|
| 1994 |
đức ninh hiệp |
Nam |
715 |
600 |
|
| 1995 |
lộc soda |
Nam |
600 |
500 |
|
| 1996 |
bình hoài ân |
Nam |
655 |
600 |
|
| 1997 |
khanh hột gà |
Nam |
625 |
600 |
|
| 1998 |
liêu chí thành |
Nam |
625 |
600 |
|
| 1999 |
đức tân vila |
Nam |
600 |
590 |
|
| 2000 |
quyết hd bank |
Nam |
645 |
600 |
|