DIỄN ĐÀN TENNIS INFINITY
| STT | Họ và tên | Giới tính | Điểm cao nhất | Điểm thấp nhất | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|
| 1981 | nhật thanh | Nam | 675 | 600 | |
| 1982 | trần bảo | Nam | 650 | 600 | |
| 1983 | đặng hùng giataco | Nam | 635 | 600 | |
| 1984 | vin quảng ngãi | Nam | 725 | 700 | |
| 1985 | tú quảng ngãi | Nam | 825 | 800 | |
| 1986 | hải nhỏ quảng ngãi | Nam | 780 | 700 | |
| 1987 | pond quảng ngãi | Nam | 685 | 600 | |
| 1988 | phương móng cái | Nam | 830 | 700 | |
| 1989 | kim nam | Nam | 635 | 600 | |
| 1990 | thái lớn nha khoa | Nam | 670 | 600 | |
| 1991 | hải hà nội | Nam | 700 | 600 | |
| 1992 | thành đen ban mê | Nam | 690 | 600 | |
| 1993 | bảy quảng ngãi | Nam | 635 | 600 | |
| 1994 | bình quảng ngãi | Nam | 630 | 600 | |
| 1995 | vương hoài nhơn | Nam | 710 | 600 | |
| 1996 | định hoài nhơn | Nam | 600 | 500 | |
| 1997 | toàn hoài nhơn | Nam | 700 | 600 | |
| 1998 | lâm hoài nhơn | Nam | 675 | 600 | |
| 1999 | mai thái sơn | Nam | 745 | 600 | |
| 2000 | quyền agribank quảng ngãi | Nam | 665 | 600 |