DIỄN ĐÀN TENNIS INFINITY
| STT | Họ và tên | Giới tính | Điểm cao nhất | Điểm thấp nhất | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | thắng lê nha trang | Nam | 685 | 600 | |
| 2022 | Duy tú | Nam | 790 | 700 | |
| 2023 | linh cao daklak | Nam | 825 | 800 | |
| 2024 | phong cam lâm | Nam | 825 | 700 | |
| 2025 | nhung nha trang | Nam | 905 | 700 | |
| 2026 | trang bưu điện | Nam | 760 | 700 | |
| 2027 | cảnh daklak | Nam | 800 | 700 | |
| 2028 | tony trí | Nam | 735 | 700 | |
| 2029 | bình nhỏ daklak | Nam | 760 | 700 | |
| 2030 | phát phan rang | Nam | 820 | 700 | |
| 2031 | liêm hưng thịnh | Nam | 695 | 600 | |
| 2032 | thương quảng bình | Nam | 665 | 600 | |
| 2033 | tùng masteri | Nam | 715 | 600 | |
| 2034 | út làm sân | Nam | 675 | 600 | |
| 2035 | noa bô xit | Nam | 665 | 600 | |
| 2036 | lộc lâm hà | Nam | 630 | 600 | |
| 2037 | sơn lâm hà | Nam | 680 | 600 | |
| 2038 | bảo đức phổ | Nam | 630 | 600 | |
| 2039 | nghĩa truyền hình quảng ngãi | Nam | 655 | 600 | |
| 2040 | thọ ly hiệp quảng ngãi | Nam | 745 | 700 |