DIỄN ĐÀN TENNIS INFINITY
| STT | Họ và tên | Giới tính | Điểm cao nhất | Điểm thấp nhất | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | bảo đức phổ | Nam | 630 | 600 | |
| 2022 | nghĩa truyền hình quảng ngãi | Nam | 655 | 600 | |
| 2023 | thọ ly hiệp quảng ngãi | Nam | 745 | 700 | |
| 2024 | lộc ly hiệp quảng ngãi | Nam | 775 | 700 | |
| 2025 | cường công an quảng ngãi | Nam | 655 | 600 | |
| 2026 | viên công minh | Nam | 600 | 590 | |
| 2027 | hùng giáo viên quảng ngãi | Nam | 705 | 600 | |
| 2028 | nhất 5 sánh | Nam | 665 | 600 | |
| 2029 | lê định | Nam | 635 | 600 | |
| 2030 | bill vu bL | Nam | 655 | 600 | |
| 2031 | hoài nhân quán | Nam | 830 | 800 | |
| 2032 | thắng bi sắt | Nam | 770 | 700 | |
| 2033 | Văn anh | Nam | 775 | 600 | |
| 2034 | hùng nguyễn quận 7 | Nam | 690 | 600 | |
| 2035 | lê định | Nam | 625 | 600 | |
| 2036 | thái hồng ân | Nam | 700 | 600 | |
| 2037 | cường bình định | Nam | 685 | 600 | |
| 2038 | khang tanimex | Nam | 880 | 700 | |
| 2039 | gia khang | Nam | 690 | 600 | |
| 2040 | rin nguyễn | Nam | 600 | 590 |