DIỄN ĐÀN TENNIS INFINITY
| STT | Họ và tên | Giới tính | Điểm cao nhất | Điểm thấp nhất | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|
| 1961 | viên công minh | Nam | 600 | 590 | |
| 1962 | hùng giáo viên quảng ngãi | Nam | 705 | 600 | |
| 1963 | nhất 5 sánh | Nam | 665 | 600 | |
| 1964 | lê định | Nam | 635 | 600 | |
| 1965 | bill vu | Nam | 655 | 600 | |
| 1966 | hoài nhân quán | Nam | 830 | 800 | |
| 1967 | Văn anh | Nam | 775 | 600 | |
| 1968 | hùng nguyễn quận 7 | Nam | 690 | 600 | |
| 1969 | lê định | Nam | 625 | 600 | |
| 1970 | cường bình định | Nam | 685 | 600 | |
| 1971 | gia khang | Nam | 690 | 600 | |
| 1972 | rin nguyễn | Nam | 600 | 590 | |
| 1973 | tân dkc | Nam | 625 | 600 | |
| 1974 | quý ngọc phương đông | Nam | 655 | 600 | |
| 1975 | da costa | Nam | 670 | 600 | |
| 1976 | khang on | Nam | 620 | 600 | |
| 1977 | hải mắt kính | Nam | 750 | 700 | |
| 1978 | tony kỳ | Nam | 620 | 600 | |
| 1979 | tình hạt điều | Nam | 605 | 590 | |
| 1980 | việt anh | Nam | 645 | 600 |