DIỄN ĐÀN TENNIS INFINITY
| STT | Họ và tên | Giới tính | Điểm cao nhất | Điểm thấp nhất | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|
| 1941 | thắng lê nha trang | Nam | 685 | 600 | |
| 1942 | Duy tú | Nam | 790 | 700 | |
| 1943 | linh cao daklak | Nam | 825 | 800 | |
| 1944 | trang bưu điện | Nam | 760 | 700 | |
| 1945 | cảnh daklak | Nam | 800 | 700 | |
| 1946 | tony trí | Nam | 735 | 700 | |
| 1947 | bình nhỏ daklak | Nam | 760 | 700 | |
| 1948 | phát phan rang | Nam | 820 | 700 | |
| 1949 | liêm hưng thịnh | Nam | 695 | 600 | |
| 1950 | thương quảng bình | Nam | 675 | 600 | |
| 1951 | tùng masteri | Nam | 715 | 600 | |
| 1952 | út làm sân | Nam | 675 | 600 | |
| 1953 | noa bô xit | Nam | 665 | 600 | |
| 1954 | lộc lâm hà | Nam | 630 | 600 | |
| 1955 | sơn lâm hà | Nam | 680 | 600 | |
| 1956 | bảo đức phổ | Nam | 630 | 600 | |
| 1957 | nghĩa truyền hình quảng ngãi | Nam | 655 | 600 | |
| 1958 | thọ ly hiệp quảng ngãi | Nam | 745 | 700 | |
| 1959 | lộc ly hiệp quảng ngãi | Nam | 775 | 700 | |
| 1960 | cường công an quảng ngãi | Nam | 655 | 600 |