| STT |
Họ và tên |
Giới tính |
Điểm cao nhất |
Điểm thấp nhất |
Số điện thoại |
| 1941 |
thịnh buôn mê thuột |
Nam |
680 |
600 |
|
| 1942 |
tuấn điện lực |
Nam |
660 |
600 |
|
| 1943 |
trung phan |
Nam |
795 |
700 |
|
| 1944 |
bin phan thiết |
Nam |
605 |
600 |
|
| 1945 |
duy đoàn |
Nam |
720 |
700 |
|
| 1946 |
nhật duy 9999 |
Nam |
725 |
700 |
|
| 1947 |
đức pessi |
Nam |
725 |
700 |
|
| 1948 |
hưng dolce |
Nam |
750 |
700 |
|
| 1949 |
tùng ninh hiệp |
Nam |
725 |
700 |
|
| 1950 |
ngọc baby |
Nam |
745 |
700 |
|
| 1951 |
vũ vsip |
Nam |
600 |
590 |
|
| 1952 |
đất đồng nai |
Nam |
725 |
700 |
|
| 1953 |
hoà tây ninh |
Nam |
675 |
600 |
|
| 1954 |
duy giao thông tây ninh |
Nam |
700 |
600 |
|
| 1955 |
cẩn nha khoa |
Nam |
725 |
600 |
|
| 1956 |
thông tây ninh |
Nam |
730 |
700 |
|
| 1957 |
bun văn bảnh ( tây ninh ) |
Nam |
675 |
600 |
|
| 1958 |
duy hiệp thầnh ( tây ninh ) |
Nam |
670 |
600 |
|
| 1959 |
tiễn cảnh việt ( tây ninh ) |
Nam |
690 |
600 |
|
| 1960 |
phong nam á ( tây ninh ) |
Nam |
660 |
600 |
|