DIỄN ĐÀN TENNIS INFINITY
| STT | Họ và tên | Giới tính | Điểm cao nhất | Điểm thấp nhất | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|
| 1921 | vin quảng ngãi | Nam | 725 | 700 | |
| 1922 | tú quảng ngãi | Nam | 825 | 800 | |
| 1923 | hải nhỏ quảng ngãi | Nam | 780 | 700 | |
| 1924 | pond quảng ngãi | Nam | 685 | 600 | |
| 1925 | phương móng cái | Nam | 830 | 700 | |
| 1926 | kim nam | Nam | 635 | 600 | |
| 1927 | thái lớn nha khoa | Nam | 670 | 600 | |
| 1928 | hải hà nội | Nam | 700 | 600 | |
| 1929 | thành đen ban mê | Nam | 690 | 600 | |
| 1930 | bảy quảng ngãi | Nam | 635 | 600 | |
| 1931 | bình quảng ngãi | Nam | 630 | 600 | |
| 1932 | vương hoài nhơn | Nam | 710 | 600 | |
| 1933 | định hoài nhơn | Nam | 600 | 500 | |
| 1934 | toàn hoài nhơn | Nam | 700 | 600 | |
| 1935 | lâm hoài nhơn | Nam | 675 | 600 | |
| 1936 | mai thái sơn | Nam | 745 | 600 | |
| 1937 | quyền agribank quảng ngãi | Nam | 665 | 600 | |
| 1938 | tuấn anh quảg ngãi | Nam | 635 | 600 | |
| 1939 | lưu minh khang | Nam | 890 | 600 | |
| 1940 | khoa yacht | Nam | 635 | 600 |