DIỄN ĐÀN TENNIS INFINITY
| STT | Họ và tên | Giới tính | Điểm cao nhất | Điểm thấp nhất | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|
| 1921 | quang hồng ân | Nam | 620 | 600 | |
| 1922 | minh porsche | Nam | 630 | 600 | |
| 1923 | nhân bàu cát | Nam | 630 | 600 | |
| 1924 | thịnh buôn mê thuột | Nam | 680 | 600 | |
| 1925 | tuấn điện lực | Nam | 660 | 600 | |
| 1926 | trung phan | Nam | 795 | 700 | |
| 1927 | bin phan thiết | Nam | 605 | 600 | |
| 1928 | duy đoàn | Nam | 720 | 700 | |
| 1929 | nhật duy 9999 | Nam | 725 | 700 | |
| 1930 | đức pessi | Nam | 725 | 700 | |
| 1931 | hưng dolce | Nam | 750 | 700 | |
| 1932 | tùng ninh hiệp | Nam | 725 | 700 | |
| 1933 | ngọc baby | Nam | 745 | 700 | |
| 1934 | vũ vsip | Nam | 600 | 590 | |
| 1935 | đất đồng nai | Nam | 725 | 700 | |
| 1936 | hoà tây ninh | Nam | 675 | 600 | |
| 1937 | duy giao thông tây ninh | Nam | 700 | 600 | |
| 1938 | cẩn nha khoa | Nam | 725 | 600 | |
| 1939 | thông tây ninh | Nam | 730 | 700 | |
| 1940 | bun văn bảnh ( tây ninh ) | Nam | 675 | 600 |