| STT |
Họ và tên |
Giới tính |
Điểm cao nhất |
Điểm thấp nhất |
Số điện thoại |
| 1901 |
tân soda |
Nam |
655 |
600 |
|
| 1902 |
Bình Vietcombank |
Nam |
775 |
700 |
|
| 1903 |
dũng đại cát |
Nam |
630 |
600 |
|
| 1904 |
dũng hd |
Nam |
600 |
590 |
|
| 1905 |
Toản C3 |
Nam |
665 |
600 |
|
| 1906 |
Tuyến C3 |
Nam |
660 |
600 |
|
| 1907 |
Mai C3 |
Nam |
660 |
600 |
|
| 1908 |
Út phước thu |
Nam |
695 |
600 |
|
| 1909 |
trang sanh tòng |
Nam |
765 |
600 |
|
| 1910 |
trung tây ninh |
Nam |
740 |
700 |
|
| 1911 |
ni kỳ hoà |
Nam |
810 |
600 |
|
| 1912 |
huy hồ xuân hương |
Nam |
700 |
600 |
|
| 1913 |
Hữu công |
Nam |
660 |
500 |
|
| 1914 |
bình quận 3 |
Nam |
610 |
500 |
|
| 1915 |
hiếu mco |
Nam |
625 |
600 |
|
| 1916 |
thuỷ máy phát điện |
Nam |
630 |
600 |
|
| 1917 |
kha tokyo |
Nam |
765 |
700 |
|
| 1918 |
thông ever |
Nam |
675 |
600 |
|
| 1919 |
văn thành gò vấp |
Nam |
710 |
650 |
|
| 1920 |
win mập |
Nam |
800 |
700 |
|