DIỄN ĐÀN TENNIS INFINITY
| STT | Họ và tên | Giới tính | Điểm cao nhất | Điểm thấp nhất | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|
| 1561 | Định xuân lộc | Nam | 710 | 600 | |
| 1562 | Tài baby | Nam | 600 | 590 | |
| 1563 | henry nguyễn | Nam | 605 | 500 | |
| 1564 | mạnh tùng huế | Nam | 650 | 600 | |
| 1565 | khoa hd bank | Nam | 600 | 500 | |
| 1566 | minh cá lóc nha trang | Nam | 690 | 600 | |
| 1567 | việt tuấn loan phan thiết | Nam | 645 | 600 | |
| 1568 | ngữ phan thiết | Nam | 635 | 600 | |
| 1569 | thiên phan thiết | Nam | 735 | 700 | |
| 1570 | su nha trang | Nam | 650 | 600 | |
| 1571 | khoa tuấn loan phan thiết | Nam | 705 | 600 | |
| 1572 | Hải đô | Nam | 610 | 600 | |
| 1573 | Kiệt quận 7 | Nam | 795 | 700 | |
| 1574 | Trị nha sĩ | Nam | 715 | 600 | |
| 1575 | Thành tay trái nha trang | Nam | 825 | 700 | |
| 1576 | trường nhỏ | Nam | 715 | 600 | |
| 1577 | Kha kế toán | Nam | 615 | 590 | |
| 1578 | Út kỳ hoà | Nam | 815 | 700 | |
| 1579 | Huyền hoàng long | Nam | 635 | 600 | |
| 1580 | Hậu nha khoa | Nam | 600 | 500 |