| STT |
Họ và tên |
Giới tính |
Điểm cao nhất |
Điểm thấp nhất |
Số điện thoại |
| 1601 |
di mi trần |
Nam |
615 |
600 |
|
| 1602 |
đại nam |
Nam |
675 |
600 |
|
| 1603 |
dũng tiền giang |
Nam |
670 |
600 |
|
| 1604 |
hoàng phúc |
Nam |
825 |
800 |
|
| 1605 |
jang |
Nam |
610 |
600 |
|
| 1606 |
mập khang an |
Nam |
760 |
600 |
|
| 1607 |
vũ atm |
Nam |
615 |
600 |
|
| 1608 |
thành cá sấu |
Nam |
710 |
600 |
|
| 1609 |
khương thú y |
Nam |
620 |
600 |
|
| 1610 |
lý minh |
Nam |
720 |
700 |
|
| 1611 |
nguyễn bùi |
Nam |
750 |
700 |
|
| 1612 |
thái nhỏ nha khoa |
Nam |
720 |
700 |
|
| 1613 |
hướng đồng nai |
Nam |
710 |
700 |
|
| 1614 |
nguyên nhỏ cao lãnh |
Nam |
810 |
800 |
|
| 1615 |
hùng anh hải đăng |
Nam |
975 |
900 |
|
| 1616 |
tuấn ninh thuận |
Nam |
720 |
700 |
|
| 1617 |
kafu |
Nam |
910 |
900 |
|
| 1618 |
quỳnh tom |
Nam |
685 |
600 |
|
| 1619 |
bác sĩ nhựt |
Nam |
605 |
600 |
|
| 1620 |
thi an đông |
Nam |
835 |
700 |
|