| STT |
Họ và tên |
Giới tính |
Điểm cao nhất |
Điểm thấp nhất |
Số điện thoại |
| 1541 |
milu đồng nai |
Nam |
730 |
600 |
|
| 1542 |
quốc cường |
Nam |
1095 |
800 |
|
| 1543 |
cao ngọc lâm |
Nam |
1000 |
900 |
|
| 1544 |
phước quãng trị |
Nam |
965 |
900 |
|
| 1545 |
khanh phan rang |
Nam |
825 |
800 |
|
| 1546 |
nhân soho |
Nam |
605 |
590 |
|
| 1547 |
lâm gia lai |
Nam |
925 |
800 |
|
| 1548 |
đông speed |
Nam |
645 |
600 |
|
| 1549 |
cường vũng tàu |
Nam |
720 |
590 |
|
| 1550 |
dương quận 10 |
Nam |
605 |
600 |
|
| 1551 |
phi phố biển |
Nam |
765 |
700 |
|
| 1552 |
đạt sahara |
Nam |
615 |
600 |
|
| 1553 |
hiệu nguyễn |
Nam |
630 |
600 |
|
| 1554 |
giang biên hoà |
Nam |
730 |
700 |
|
| 1555 |
hiếu tăng |
Nam |
650 |
600 |
|
| 1556 |
khoa kk |
Nam |
625 |
600 |
|
| 1557 |
thắng tekco |
Nam |
630 |
600 |
|
| 1558 |
quy nội thất |
Nam |
655 |
600 |
|
| 1559 |
trường chợ gạo |
Nam |
750 |
700 |
|
| 1560 |
phương xây dựng |
Nam |
670 |
600 |
|