DIỄN ĐÀN TENNIS INFINITY
| STT | Họ và tên | Giới tính | Điểm cao nhất | Điểm thấp nhất | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|
| 1501 | thành toà án | Nam | 720 | 700 | |
| 1502 | đình hoà | Nam | 695 | 600 | |
| 1503 | cảnh 12 b | Nam | 730 | 700 | |
| 1504 | công tân phú | Nam | 815 | 800 | |
| 1505 | beo becamex | Nam | 910 | 900 | |
| 1506 | quý tân thành | Nam | 820 | 800 | |
| 1507 | vũ long khánh | Nam | 665 | 650 | |
| 1508 | hạnh tây ninh | Nam | 630 | 600 | |
| 1509 | hoàng tùng | Nam | 800 | 700 | |
| 1510 | thắng an giang | Nam | 700 | 680 | |
| 1511 | lộc trái cây | Nam | 760 | 680 | |
| 1512 | tới sahara | Nam | 665 | 600 | |
| 1513 | hiếu cây lậy | Nam | 825 | 800 | |
| 1514 | trung long xuyên | Nam | 675 | 600 | |
| 1515 | kiên soda | Nam | 685 | 600 | |
| 1516 | tùng sahara | Nam | 635 | 600 | |
| 1517 | huy long an | Nam | 625 | 600 | |
| 1518 | ngọc phoenix | Nam | 620 | 600 | |
| 1519 | toàn kỳ cục | Nam | 600 | 590 | |
| 1520 | tài cầu khởi ( tây ninh ) | Nam | 800 | 700 |