DIỄN ĐÀN TENNIS INFINITY
| STT | Họ và tên | Giới tính | Điểm cao nhất | Điểm thấp nhất | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|
| 1821 | hoàng đất phú | Nam | 615 | 590 | |
| 1822 | dũng LH | Nam | 615 | 590 | |
| 1823 | hoà cons | Nam | 615 | 590 | |
| 1824 | lê hồng phương | Nam | 620 | 590 | |
| 1825 | điểm gạch | Nam | 605 | 590 | |
| 1826 | Đạt remix | Nam | 755 | 700 | |
| 1827 | Hằng moon | Nữ | 590 | 500 | |
| 1828 | Trọng hồ | Nam | 645 | 600 | |
| 1829 | Xuân hoà | Nam | 650 | 600 | |
| 1830 | Mai lan | Nữ | 600 | 590 | |
| 1831 | Trọng VT | Nam | 685 | 600 | |
| 1832 | Kít | Nam | 645 | 600 | |
| 1833 | Kienkun | Nam | 655 | 600 | |
| 1834 | Mạnh điện | Nam | 700 | 600 | |
| 1835 | thánh vũng tàu | Nam | 610 | 600 |