STT |
Họ và tên |
Giới tính |
Điểm cao nhất |
Điểm thấp nhất |
Số điện thoại |
61 |
Sơn Nghệ An |
Nam |
935 |
800 |
903966605 |
62 |
Vũ tóc dài |
Nam |
965 |
900 |
|
63 |
Bi Vũng Tàu |
Nam |
1010 |
1000 |
|
64 |
Vinh Hí |
Nam |
930 |
900 |
|
65 |
Hiền Dương Lao Động |
Nam |
970 |
950 |
|
66 |
Phú tay trái (CH) |
Nam |
1005 |
1000 |
|
67 |
Vũ tay trái (Vũng Tàu) |
Nam |
1005 |
990 |
Vũ B |
68 |
Cường K34 |
Nam |
985 |
900 |
936867897 |
69 |
Trung Gầy |
Nam |
970 |
960 |
907936815 |
70 |
Thy Kỳ hoà |
Nam |
955 |
900 |
|
71 |
chấn Nhân Quán |
Nam |
995 |
980 |
|
72 |
Bé Lép KH |
Nam |
970 |
900 |
|
73 |
Đẳng Lê |
Nam |
990 |
900 |
|
74 |
Hải Hope q7 |
Nam |
995 |
900 |
|
75 |
Lê Hưng Bình |
Nam |
1000 |
985 |
|
76 |
Quốc Quốc Khanh |
Nam |
1000 |
990 |
903044385 |
77 |
Sánh Q8 |
Nam |
965 |
950 |
|
78 |
Út vũng tàu |
Nam |
1005 |
990 |
|
79 |
Sơn Bắn |
Nam |
995 |
995 |
|
80 |
Thành Gò Vấp |
Nam |
960 |
900 |
912670530 |