STT |
Họ và tên |
Giới tính |
Điểm cao nhất |
Điểm thấp nhất |
Số điện thoại |
41 |
Jet Đầm Sen |
Nam |
1050 |
1050 |
|
42 |
Lâm Thiện Thanh |
Nam |
1050 |
1050 |
|
43 |
Nghĩa prince |
Nam |
1050 |
1050 |
|
44 |
Trung Gà Con |
Nam |
1050 |
1030 |
|
45 |
Ngộ em |
Nam |
1015 |
1000 |
|
46 |
Lập Bạc Liêu |
Nam |
1000 |
990 |
|
47 |
minh thịnh |
Nam |
1065 |
1040 |
|
48 |
Tín Kiên Giang |
Nam |
985 |
960 |
909959447 |
49 |
Trí lan anh |
Nam |
950 |
900 |
985501960 |
50 |
Châu Tân Cảng |
Nam |
990 |
900 |
|
51 |
Dương Ngọc Đức |
Nam |
1030 |
1030 |
|
52 |
Hải Tay Trái |
Nam |
1030 |
1030 |
|
53 |
Huy Camerom |
Nam |
1000 |
900 |
|
54 |
Ka Đà Lạt |
Nam |
1000 |
900 |
|
55 |
Tính Nhỏ Kg |
Nam |
1040 |
1030 |
|
56 |
Thắng Bi |
Nam |
1025 |
1000 |
|
57 |
Tím D2 |
Nam |
945 |
900 |
|
58 |
Xuân Kỳ hoà |
Nam |
970 |
900 |
|
59 |
Epicuro |
Nam |
970 |
900 |
|
60 |
Vũ Bình Dương |
Nam |
1010 |
1000 |
|