DIỄN ĐÀN TENNIS INFINITY
| STT | Họ và tên | Giới tính | Điểm cao nhất | Điểm thấp nhất | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|
| 1801 | hiếu dĩ an | Nam | 615 | 590 | |
| 1802 | minh anh | Nam | 605 | 590 | |
| 1803 | minh trí | Nam | 605 | 590 | |
| 1804 | hữu thành | Nam | 610 | 590 | |
| 1805 | trúc phương | Nam | 610 | 590 | |
| 1806 | thái thành ( a tuyến môi trường ) | Nam | 620 | 590 | |
| 1807 | trung kiên | Nam | 615 | 590 | |
| 1808 | đức thư | Nam | 610 | 590 | |
| 1809 | xuân vĩnh | Nam | 615 | 590 | |
| 1810 | tuấn thép | Nam | 615 | 590 | |
| 1811 | bình biển | Nam | 605 | 590 | |
| 1812 | năm huy | Nam | 620 | 600 | |
| 1813 | khánh tiên | Nam | 600 | 590 | |
| 1814 | quang hưng | Nam | 610 | 590 | |
| 1815 | khang trần | Nam | 605 | 590 | |
| 1816 | đàm đức lộc | Nam | 605 | 590 | |
| 1817 | thông tv | Nam | 605 | 590 | |
| 1818 | minh anh BL | Nam | 605 | 590 | |
| 1819 | đoàn nguyễn kcn | Nam | 610 | 590 | |
| 1820 | thông ori | Nam | 615 | 590 |