| STT |
Họ và tên |
Giới tính |
Điểm cao nhất |
Điểm thấp nhất |
Số điện thoại |
| 1621 |
dũng chiếc lá |
Nam |
660 |
600 |
|
| 1622 |
sơn lê đức |
Nam |
605 |
600 |
|
| 1623 |
nam solar |
Nam |
645 |
600 |
|
| 1624 |
đức viettel |
Nam |
745 |
600 |
|
| 1625 |
phong rita võ |
Nam |
730 |
600 |
|
| 1626 |
duy tóc dài |
Nam |
795 |
700 |
|
| 1627 |
vũ hồ văn huê |
Nam |
675 |
600 |
|
| 1628 |
an hồ văn huê |
Nam |
670 |
600 |
|
| 1629 |
phát bp |
Nam |
665 |
600 |
|
| 1630 |
tuấn bảo thịnh |
Nam |
600 |
500 |
|
| 1631 |
trí ô môn |
Nam |
770 |
700 |
|
| 1632 |
liên donal trum |
Nam |
600 |
595 |
|
| 1633 |
nguyễn chí cường |
Nam |
725 |
600 |
|
| 1634 |
giang nguyên quận 7 |
Nam |
635 |
590 |
|
| 1635 |
huy mimo |
Nam |
605 |
590 |
|
| 1636 |
dũng ô tô |
Nam |
630 |
600 |
|
| 1637 |
long gia lai |
Nam |
1000 |
900 |
|
| 1638 |
thanh quyền |
Nam |
645 |
600 |
|
| 1639 |
kiệt long xuyên |
Nam |
790 |
700 |
|
| 1640 |
thạch nha trang |
Nam |
715 |
600 |
|