| STT |
Họ và tên |
Giới tính |
Điểm cao nhất |
Điểm thấp nhất |
Số điện thoại |
| 1661 |
Duy Bà Rịa |
Nam |
785 |
700 |
|
| 1662 |
Thành 85 club |
Nam |
610 |
590 |
|
| 1663 |
tuân trường lái |
Nam |
685 |
600 |
|
| 1664 |
Phi Nhật Bến Tre |
Nam |
610 |
500 |
|
| 1665 |
toàn ghita |
Nam |
715 |
600 |
|
| 1666 |
Hải TH |
Nam |
610 |
590 |
|
| 1667 |
Thanh Huynh |
Nữ |
590 |
500 |
|
| 1668 |
Hùng Bình Hưng |
Nam |
685 |
600 |
|
| 1669 |
Tuỳ nhà bè |
Nam |
620 |
600 |
|
| 1670 |
Hoà Bự Nha Trang |
Nam |
635 |
600 |
|
| 1671 |
Thơ Lúa Mạch Nha Trang |
Nam |
680 |
600 |
|
| 1672 |
hiếu phở hồng |
Nam |
695 |
600 |
|
| 1673 |
thắng đinh |
Nam |
660 |
600 |
|
| 1674 |
đại điện máy |
Nam |
600 |
500 |
|
| 1675 |
thức sông hậu |
Nam |
660 |
600 |
|
| 1676 |
Gold idol |
Nam |
605 |
600 |
|
| 1677 |
Dự bình dương |
Nam |
620 |
600 |
|
| 1678 |
Khánh bk |
Nam |
610 |
600 |
|
| 1679 |
Donguyen |
Nam |
605 |
600 |
|
| 1680 |
huy victoria |
Nam |
600 |
500 |
|