DIỄN ĐÀN TENNIS INFINITY
| STT | Họ và tên | Giới tính | Điểm cao nhất | Điểm thấp nhất | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|
| 1481 | bình nhỏ daklak | Nam | 760 | 700 | |
| 1482 | liêm hưng thịnh | Nam | 695 | 600 | |
| 1483 | tùng masteri | Nam | 715 | 600 | |
| 1484 | út làm sân | Nam | 675 | 600 | |
| 1485 | noa bô xit | Nam | 665 | 600 | |
| 1486 | lộc lâm hà | Nam | 630 | 600 | |
| 1487 | sơn lâm hà | Nam | 680 | 600 | |
| 1488 | bảo đức phổ | Nam | 630 | 600 | |
| 1489 | nghĩa truyền hình quảng ngãi | Nam | 655 | 600 | |
| 1490 | thọ ly hiệp quảng ngãi | Nam | 745 | 700 | |
| 1491 | lộc ly hiệp quảng ngãi | Nam | 775 | 700 | |
| 1492 | cường công an quảng ngãi | Nam | 655 | 600 | |
| 1493 | viên công minh | Nam | 600 | 590 | |
| 1494 | hùng giáo viên quảng ngãi | Nam | 705 | 600 | |
| 1495 | nhất 5 sánh | Nam | 665 | 600 | |
| 1496 | lê định | Nam | 635 | 600 | |
| 1497 | hùng nguyễn quận 7 | Nam | 690 | 600 | |
| 1498 | lê định | Nam | 625 | 600 | |
| 1499 | cường bình định | Nam | 685 | 600 | |
| 1500 | gia khang | Nam | 690 | 600 |