DIỄN ĐÀN TENNIS INFINITY
| STT | Họ và tên | Giới tính | Điểm cao nhất | Điểm thấp nhất | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|
| 1421 | jimmy long thành | Nam | 745 | 700 | |
| 1422 | bảo cLb xanh | Nam | 670 | 660 | |
| 1423 | long phila | Nam | 680 | 660 | |
| 1424 | tín nhỏ long thành | Nam | 765 | 750 | |
| 1425 | thuận quận 6 | Nam | 935 | 900 | |
| 1426 | nguyễn hải đăng | Nam | 720 | 700 | |
| 1427 | vinh tam kỳ | Nam | 830 | 800 | |
| 1428 | tiên sơn | Nam | 605 | 595 | |
| 1429 | trần trường | Nam | 1095 | 950 | |
| 1430 | nghĩa cà mau | Nam | 740 | 700 | |
| 1431 | quân carlos | Nam | 720 | 650 | |
| 1432 | tòng văn bảnh ( tây ninh ) | Nam | 650 | 600 | |
| 1433 | truyền thanh đa | Nam | 725 | 700 | |
| 1434 | hải cảnh việt | Nam | 715 | 680 | |
| 1435 | bầu tây ninh | Nam | 710 | 700 | |
| 1436 | nhật quang | Nam | 950 | 900 | |
| 1437 | tùng hồ văn huê | Nam | 615 | 600 | |
| 1438 | zon | Nam | 600 | 595 | |
| 1439 | công vov | Nam | 830 | 750 | |
| 1440 | thắng công an | Nam | 635 | 610 |