| STT |
Họ và tên |
Giới tính |
Điểm cao nhất |
Điểm thấp nhất |
Số điện thoại |
| 1421 |
tiễn cảnh việt ( tây ninh ) |
Nam |
690 |
600 |
|
| 1422 |
phong nam á ( tây ninh ) |
Nam |
660 |
600 |
|
| 1423 |
vũ bé đô cảnh việt |
Nam |
635 |
600 |
|
| 1424 |
ninh giọt nắng |
Nam |
600 |
500 |
|
| 1425 |
lợi bến tre |
Nam |
705 |
600 |
|
| 1426 |
huy tân châu ( tây ninh ) |
Nam |
755 |
700 |
|
| 1427 |
hồng tân châu ( tây ninh ) |
Nam |
715 |
600 |
|
| 1428 |
tuấn sport ( tay ninh ) |
Nam |
650 |
600 |
|
| 1429 |
phong karim |
Nam |
670 |
600 |
|
| 1430 |
kim tây ninh |
Nam |
630 |
600 |
|
| 1431 |
vượng quảng ngãi |
Nam |
625 |
600 |
|
| 1432 |
Hưng Huỳnh Mai ( tây ninh ) |
Nam |
620 |
600 |
|
| 1433 |
Phúc Hưng ( tây ninh ) |
Nam |
760 |
700 |
|
| 1434 |
Gấu Tây ninh |
Nam |
675 |
600 |
|
| 1435 |
Đại Cana Tây ninh |
Nam |
660 |
600 |
|
| 1436 |
Trung tnh Tây ninh |
Nam |
670 |
600 |
|
| 1437 |
Ninh huỳnh |
Nam |
600 |
550 |
|
| 1438 |
Cường TTC tây ninh |
Nam |
600 |
550 |
|
| 1439 |
Văn TTC tây ninh |
Nam |
600 |
550 |
|
| 1440 |
Phong TTC tây ninh |
Nam |
610 |
550 |
|