DIỄN ĐÀN TENNIS INFINITY
| STT | Họ và tên | Giới tính | Điểm cao nhất | Điểm thấp nhất | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|
| 81 | Hải 77 | Nam | 825 | 800 | |
| 82 | Hải Chuẩn | Nam | 680 | 600 | |
| 83 | Hải TH | Nam | 610 | 590 | |
| 84 | khải kg | Nam | 625 | 600 | |
| 85 | thái | Nam | 615 | 590 | |
| 86 | Thái thân thiện | Nam | 615 | 600 | |
| 87 | Thái thành | Nam | 640 | 600 | |
| 88 | hải no | Nam | 615 | 590 | |
| 89 | thái thành ( a tuyến môi trường ) | Nam | 620 | 590 | |
| 90 | hà xuân hải | Nam | 630 | 600 | 0947550777 |