| STT |
Họ và tên |
Giới tính |
Điểm cao nhất |
Điểm thấp nhất |
Số điện thoại |
| 61 |
hùng anh hải đăng |
Nam |
975 |
900 |
|
| 62 |
khải trần |
Nam |
765 |
700 |
|
| 63 |
trường thái lan daklak |
Nam |
715 |
700 |
|
| 64 |
Thái bangkok |
Nam |
755 |
700 |
|
| 65 |
hoàng hải quan nha trang |
Nam |
835 |
800 |
|
| 66 |
thái tấn trường |
Nam |
715 |
600 |
|
| 67 |
hải ô môn |
Nam |
630 |
600 |
|
| 68 |
thái nam hà nội |
Nam |
1075 |
1000 |
|
| 69 |
thái hồng ngự |
Nam |
700 |
600 |
|
| 70 |
hải bảo |
Nam |
675 |
600 |
|
| 71 |
thái an |
Nam |
815 |
600 |
|
| 72 |
Khải Cảnh Việt tây ninh |
Nam |
680 |
600 |
|
| 73 |
hải nhỏ quảng ngãi |
Nam |
780 |
700 |
|
| 74 |
thái lớn nha khoa |
Nam |
670 |
600 |
|
| 75 |
hải hà nội |
Nam |
700 |
600 |
|
| 76 |
mai thái sơn |
Nam |
745 |
600 |
|
| 77 |
hải mắt kính |
Nam |
750 |
700 |
|
| 78 |
Thái long an |
Nam |
630 |
600 |
|
| 79 |
Hải đô |
Nam |
610 |
600 |
|
| 80 |
Hải cân bình phước |
Nam |
635 |
600 |
|